Nhập mã sinh viên rồi nhấn Enter hoặc bấm Tìm. Có thể nhập nhanh phần khác nhau (VD: CN001).
Tải lên file Excel (.xlsx). Dữ liệu được UPSERT vào đợt đang chọn — không xoá lịch sử đã phát.
Bấm nút bên dưới để chọn file danh sách
| # | Mã SV | Họ và tên | Lớp | Size | Trạng thái | Thời gian |
|---|
| Size | Đã phát | Đang chờ (hết size) | Tổng nhu cầu |
|---|
Nhập số lượng áo thực tế nhận về cho từng size của đợt đang chọn.
Xoá danh sách + lịch sử check-in của đợt đang chọn (giữ tồn kho & cấu hình).
Mỗi đợt (VD: Nhập học 2025, 2026) có danh sách SV, tồn kho và tiền tố khoá riêng.
| Mã | Tên đợt | Số SV | Trạng thái | Hành động |
|---|
Tài khoản đăng nhập hệ thống (admin / cán bộ). Dùng chung cho mọi đợt.
| Tài khoản | Tên hiển thị | Vai trò | Trạng thái | Hành động |
|---|
Xoá tất cả đợt, sinh viên, lịch sử, tồn kho (giữ lại tài khoản người dùng).
Thường là 1. Tăng lên nếu phía trên có dòng tiêu đề phụ/tên trường.
| # | Mã SV | Họ và tên | Lớp |
|---|
Xem trước 10 dòng đầu. MSV đã tồn tại trong đợt sẽ được cập nhật (UPSERT), lịch sử check-in được giữ nguyên.